C42 · Recycling

Thương Mại Vật Liệu Không Gỉ 316L/S21800 Chọn Loại và Danh Sách 3 Phần Tử

Trong ngành sử dụng lại rác thải, chúng tôi đã tổng hợp 3 phần tử cần thiết với thép không gỉ: thường dùng là 316L / S21800 / 904L, độ dày từ 3-50 mm.

Kho Vật Liệu Không Gỉ
Đồ Gỗ: Ván Ply、Bảng Ply、Khóa Fixing (Hình minh họa; lựa chọn vật liệu dựa trên chất lỏng, nhiệt độ và bản vẽ)

3 Phần tử và danh sách lựa chọn

Phần tử / Đơn vịMã số đề xuấtTiêu chuẩn / Độ dàyBề mặtTrạng thái hư hỏng chínhĐề xuất tiêu chuẩn
Bảng lọc/vách ngăn/đệm thép thải/thiếc thảiS21800/giằng đôi/đất mangan cao10–40mmNung/máy forging/hàn nhiệtMài/xé+giòn hóaASTM A276;GB/T 3280
Khoáng thải/bộ lọc điện tử/nguội316L/904L/254SMO3–12mm2B/phân loại axitAxit/axit+nhanh chóng hóa+kim loại+Cl⁻ASTM A240;GB/T 3280
Đốt rác/lưới khí310S/máy nung cao/316L10–50mmMặt nung/2BNhiệt+giòn hóa+chua hóaGB/T 8492;GB/T 3280
Trong bảng làCấu hình thông thường. Một phần tử cùng một lúc có thể thay đổi từ 304 thành 316L hoặc 2205 dựa trên điều kiện sử dụng —— Đưa ra điều kiện sử dụng rõ ràng hơn sẽ tiết kiệm thời gian hơn việc chỉ định mã số.

Chọn điểm nhấn

  • Mã sản phẩm xuất hiện nhiều nhất trong ngành là 316L (2), S21800 (1), 904L (1) ——Chooses affected parts (1), làm điểm khởi đầu cho báo giá và đặt hàng.
  • Sulfat và mu là nguồn gốc corrosion phổ biến nhất.
  • Xem độ cứng của các bộ phận mài mòn (miệngKhối cắt).
  • Dây chuyền từ 3-50 mm: tấm mỏng thường là phụ kiện tạo hình (xem biến dạng và nén), tấm dày thường là kết cấu hàn (xem nhiệt lượng truyền vào và hóa học).

Các vấn đề phổ biến

Ngành tái chế rác thải sử dụng loại thép không gỉ nào nhiều nhất?
Theo thống kê tổng thể, 316L (2 mục), S21800 (1 mục), 904L (1 mục) xuất hiện nhiều nhất. Cụ thể đến từng bộ phận vẫn cần xem môi trường và nhiệt độ, ví dụ như mặt bàn bằng thép không gỉ tiếp xúc với nước muối sẽ thay đổi từ 304 sang 316L.
Điểm nào dễ gặp vấn đề nhất?
Theo mô tả thất bại, điển hình là "hộp thải bỏ/ruột máy điện tử/ống dẫn": axit/kiềm ngâm+chất kim loại+Cl⁻;
Dày thường chọn bao nhiêu?
Dây chuyền từ 3-50 mm. Tấm mỏng xem tạo hình và bề mặt, tấm dày xem kết cấu và độ cứng; cùng một bộ phận nhưng nhà sản xuất khác nhau sẽ có giá trị khác nhau, hãy kiểm tra theo bản vẽ hoặc điều kiện của bạn.

Một số loại vật liệu và ngành liên quan

Applications3
Thickness3–50mm
Đã thêm vào bảng báo giá