Laser Cut Stainless Parts
Laser Cut Stainless Parts · Grade on request · Thickness 0.3–12 mm · Width ≤ 3000 mm · Surface on request
Available specification
| Grade | Thickness | Width | Finish | Standard |
|---|---|---|---|---|
| on request | 0.3–12 mm | ≤ 3000 mm | on request | To drawing |
Supply and service
- EN 10204 3.1 mill test certificate with every shipment (heat number and chemistry).
- Decoiling, slitting, cutting and circle blanking available — supplied to drawing.
- FOB / CIF / CFR quoting; third-party inspection (SGS / BV / Intertek) before loading.
Need a quote or technical support?
Send the size, quantity and destination port — FOB / CIF quote within 24 hours.
Ứng dụng điển hình
Dưới đây là nơi vật liệu này thực sự được sử dụng — các bộ phận cụ thể, không chỉ là ngành công nghiệp. Hãy so sánh với điều kiện phục vụ của bạn, hoặc gửi cho chúng tôi môi trường và chúng tôi sẽ tư vấn.
- Robot — vỏ ngoài, tấm lắp, giá đỡ bảo vệ
- Tự động hóa — tấm khung, tấm lắp ray, tấm định vị đồ gá
- Nhà bếp và thiết bị gia dụng — tấm đột lỗ, bộ phận trang trí
- Kiến trúc — vách đột lỗ, biển hiệu, thanh trang trí định hình
Câu hỏi thường gặp về lựa chọn
- Cắt laser giữ dung sai bao nhiêu?
- ±0,1 mm theo tiêu chuẩn; chặt hơn trên các bộ phận chính xác mỏng, lỏng hơn trên tấm dày do ảnh hưởng nhiệt và độ côn rãnh cắt — được đánh giá theo bản vẽ của bạn.
- Tại sao thép không gỉ phổ biến cho vỏ robot?
- Tùy thuộc vào môi trường: phòng sạch, thực phẩm, y tế và ứng dụng ngoài trời thường dùng 304/316L vì nó chịu được chất tẩy rửa và độ ẩm. Đối với môi trường công nghiệp thông thường, thép cán nguội sơn tĩnh điện tiết kiệm hơn.
- Bạn có thể cắt trực tiếp từ bản vẽ không?
- Có — DXF / DWG / PDF. Vui lòng nêu rõ vật liệu, độ dày, số lượng và yêu cầu bề mặt khi yêu cầu báo giá.
