ss-custom-waterjet

Waterjet Cut Stainless Parts

Waterjet Cut Stainless Parts · Grade on request · Thickness 1–100 mm · Width ≤ 3000 mm · Surface on request

on requestGrade
1–100 mmThickness
≤ 3000 mmWidth
on requestFinish

Available specification

GradeThicknessWidthFinishStandard
on request1–100 mm≤ 3000 mmon requestTo drawing
Ranges shown are standard availability; non-standard sizes can be made to order. Thickness is nominal — tolerance judged to ASTM A480 / EN 10088-2, tighter classes on request.

Supply and service

  • EN 10204 3.1 mill test certificate with every shipment (heat number and chemistry).
  • Decoiling, slitting, cutting and circle blanking available — supplied to drawing.
  • FOB / CIF / CFR quoting; third-party inspection (SGS / BV / Intertek) before loading.

Need a quote or technical support?

Send the size, quantity and destination port — FOB / CIF quote within 24 hours.

Ứng dụng điển hình

Dưới đây là nơi vật liệu này thực sự được sử dụng — các chi tiết cụ thể, không chỉ là ngành. Hãy so sánh với điều kiện vận hành của bạn, hoặc gửi cho chúng tôi môi trường và chúng tôi sẽ tư vấn.

  • Chi tiết định hình dày — mặt bích và tấm kết nối từ 20–80 mm
  • Chi tiết nhạy cảm nhiệt — chi tiết chính xác không được biến dạng
  • Lớp ghép và chồng — thép không gỉ cắt cùng với vật liệu khác
  • Thiết bị thực phẩm và y tế — mặt cắt không có vùng ảnh hưởng nhiệt

Câu hỏi thường gặp về lựa chọn

Cắt bằng tia nước hay laser?
Laser cho tấm mỏng đến khoảng 12 mm và dung sai chặt — nhanh hơn, rãnh cắt hẹp hơn. Tia nước cho tấm dày, chi tiết nhạy cảm nhiệt và nơi không chấp nhận vùng ảnh hưởng nhiệt.
Mặt cắt bằng tia nước nhám đến mức nào?
Thông thường là bề mặt mờ khoảng Ra 3,2–6,3. Cắt chậm hơn cho bề mặt mịn hơn với chi phí cao hơn.
Đã thêm vào bảng báo giá