Waterjet Cut Stainless Parts
Waterjet Cut Stainless Parts · Grade on request · Thickness 1–100 mm · Width ≤ 3000 mm · Surface on request
Available specification
| Grade | Thickness | Width | Finish | Standard |
|---|---|---|---|---|
| on request | 1–100 mm | ≤ 3000 mm | on request | To drawing |
Supply and service
- EN 10204 3.1 mill test certificate with every shipment (heat number and chemistry).
- Decoiling, slitting, cutting and circle blanking available — supplied to drawing.
- FOB / CIF / CFR quoting; third-party inspection (SGS / BV / Intertek) before loading.
Need a quote or technical support?
Send the size, quantity and destination port — FOB / CIF quote within 24 hours.
Ứng dụng điển hình
Dưới đây là nơi vật liệu này thực sự được sử dụng — các chi tiết cụ thể, không chỉ là ngành. Hãy so sánh với điều kiện vận hành của bạn, hoặc gửi cho chúng tôi môi trường và chúng tôi sẽ tư vấn.
- Chi tiết định hình dày — mặt bích và tấm kết nối từ 20–80 mm
- Chi tiết nhạy cảm nhiệt — chi tiết chính xác không được biến dạng
- Lớp ghép và chồng — thép không gỉ cắt cùng với vật liệu khác
- Thiết bị thực phẩm và y tế — mặt cắt không có vùng ảnh hưởng nhiệt
Câu hỏi thường gặp về lựa chọn
- Cắt bằng tia nước hay laser?
- Laser cho tấm mỏng đến khoảng 12 mm và dung sai chặt — nhanh hơn, rãnh cắt hẹp hơn. Tia nước cho tấm dày, chi tiết nhạy cảm nhiệt và nơi không chấp nhận vùng ảnh hưởng nhiệt.
- Mặt cắt bằng tia nước nhám đến mức nào?
- Thông thường là bề mặt mờ khoảng Ra 3,2–6,3. Cắt chậm hơn cho bề mặt mịn hơn với chi phí cao hơn.
