430 Motor & Machinery Circle
430 Motor & Machinery Circle · Grade 430 · Thickness 0.4–2 mm · Width ≤ 800 mm · Surface 2B

Specifications
| Product code | ss-dc-motor-430 |
| Grade | 430 |
| Thickness | 0.40 – 2.00 mm |
| Width | ≤ 800.0 mm |
| Surface | 2B |
| Form | Circle |
| Standard | JIS G4305 |
| MOQ | 2 t |
Available grades: 430
Available specifications and processing
- Surface: 2B · BA · No.1 · No.4 · HL · 8K · embossed on request
- Processing: slitting · cut-to-length · brushing · PVC film · laser / waterjet · cut rings
- Standards: ASTM A240 · EN 10088-2 · JIS G4304/4305 · GB/T 3280
- Packing: wooden or steel pallet, edge protector, PVC film on request
- Documents: EN 10204 3.1 mill certificate · certificate of origin · third-party inspection report
Standard ranges above; the contract and technical agreement prevail.
Need a price for 430 Motor & Machinery Circle?
Please provide thickness, width, quantity and destination port. We reply within 24 hours.
Ứng dụng điển hình
Dưới đây là nơi vật liệu này thực sự được sử dụng — các bộ phận cụ thể, không chỉ là ngành công nghiệp. Hãy so sánh với điều kiện phục vụ của bạn, hoặc gửi cho chúng tôi môi trường và chúng tôi sẽ tư vấn.
- Động cơ — nắp đầu, vỏ quạt, vòng kẹp stato
- Máy móc thông dụng — gioăng mặt bích, vòng giữ phớt, vỏ bảo vệ khớp nối
- Máy bơm và van — đĩa van, mặt vỏ bơm
Câu hỏi thường gặp về lựa chọn
- 430 hay 304 cho các bộ phận động cơ?
- 430 chỉ chứa crôm, chi phí thấp hơn và có từ tính — phù hợp cho vỏ quạt khi ngoại quan và khả năng chống ăn mòn không quan trọng. Các bộ phận kết cấu như nắp đầu thường dùng 304.
- Lỗ tâm và đường kính ngoài có thể được cắt trong một lần gia công không?
- Có — sản phẩm dạng vòng và đĩa được cắt theo bản vẽ, với độ đồng tâm được thỏa thuận trên bản vẽ.
