Brushed Stainless Sheet (HL / No.4)
Brushed Stainless Sheet (HL / No.4) · Grade 304 / 316L / 430 · Thickness 0.3–3 mm · Width ≤ 1500 mm · Surface HL / No.4

Available specifications and processing
- Surface: 2B · BA · No.1 · No.4 · HL · 8K · embossed on request
- Processing: slitting · cut-to-length · brushing · PVC film · laser / waterjet · cut rings
- Standards: ASTM A240 · EN 10088-2 · JIS G4304/4305 · GB/T 3280
- Packing: wooden or steel pallet, edge protector, PVC film on request
- Documents: EN 10204 3.1 mill certificate · certificate of origin · third-party inspection report
Standard ranges above; the contract and technical agreement prevail.
Ứng dụng điển hình
Dưới đây là nơi vật liệu này thực sự được sử dụng — các bộ phận cụ thể, không chỉ là ngành. Hãy so sánh với điều kiện phục vụ của bạn, hoặc gửi cho chúng tôi môi trường sử dụng và chúng tôi sẽ tư vấn.
- Gương 8K — cabin và cửa thang máy, cột trang trí, mặt tiền cửa hàng bán lẻ
- Dập nổi — cửa tủ lạnh, cửa an ninh, tấm trần
- Xước (HL / No.4) — tấm ốp thiết bị, dụng cụ nấu ăn, tay vịn, khung thang máy
- Biển hiệu và trưng bày — bảng hiệu, tường triển lãm
- Yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt — tường bệnh viện, ốp tường nhà bếp (bề mặt xước che dấu vân tay tốt hơn)
Câu hỏi thường gặp về lựa chọn
- Bề mặt gương có dễ bị xước không?
- Có. Bề mặt 8K gần như không che giấu được gì; hãy giữ nguyên màng bảo vệ trong suốt quá trình vận chuyển và lắp đặt, bóc ra ở bước cuối cùng.
- Nên chọn xước hay gương cho thang máy?
- Nội thất cabin thường dùng bề mặt xước (chống vân tay và chống trầy xước); cửa và viền thường dùng gương, tùy theo thiết kế.
Other sizes in this category

8K Mirror Stainless Sheet
- Thickness0.30–3.00 mm
- Surface8K

Embossed Stainless Sheet
- Thickness0.30–2.00 mm
- SurfaceEmbossed
Need a price for Brushed Stainless Sheet (HL / No.4)?
Please provide thickness, width, quantity and destination port. We reply within 24 hours.
